Nguồn: Đặng Duật Văn (Deng Yuwen), “Xi Is Defining History on His Own Terms,” Foreign Policy, 07/07/2026
Biên dịch: Nguyễn Thị Kim Phụng

Ngôn từ của “kỷ nguyên mới” đã bỏ cuộc cải cách thực sự lại phía sau.
Việc kỷ nguyên cải cách của Trung Quốc chấm dứt dưới thời Tập Cận Bình thực ra không có gì đáng ngạc nhiên. Điều có thể khiến nhiều người bất ngờ là chính nhà lãnh đạo Trung Quốc lại liên tục nhấn mạnh điều đó.
Ngày 01/07, tại lễ kỷ niệm 105 năm thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), Tập phát biểu rằng, thông qua “thực tiễn vĩ đại của cách mạng, xây dựng, cải cách và Kỷ nguyên Mới,” đảng đã lãnh đạo nhân dân vượt qua muôn vàn gian khó, mở ra và kiên định đi theo con đường chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc. Phát biểu này chẳng khác nào một lời tuyên bố rằng kỷ nguyên cải cách của Trung Quốc đã khép lại.
Dĩ nhiên, đây không phải lần đầu tiên Tập sử dụng cách diễn đạt này – một cách diễn đạt được thiết kế nhằm đưa bản thân ông vào đại tự sự về lịch sử của ĐCSTQ. Ngay từ bài phát biểu nhân dịp kỷ niệm 100 năm thành lập đảng năm 2021 và trong “Nghị quyết lịch sử” lần thứ ba của ĐCSTQ, ông đã chia lịch sử đảng thành bốn giai đoạn: cách mạng, xây dựng, cải cách và Kỷ nguyên Mới. Lần này, ông chỉ lặp lại câu chuyện ấy bằng ngôn từ cô đọng hơn, đồng thời tiếp tục củng cố tính chính thống của nó.
Theo cách phân kỳ của Tập, giai đoạn cách mạng kéo dài từ khi thành lập đảng năm 1921 đến khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời năm 1949. Giai đoạn xây dựng kéo dài từ năm 1949 đến khi công cuộc cải cách bắt đầu vào năm 1978. Giai đoạn cải cách kéo dài từ năm 1978 đến khi Tập lên nắm quyền năm 2012. Sau đó là Kỷ nguyên Mới, kéo dài cho đến ngày nay.
Theo cách kể truyền thống của ĐCSTQ, lịch sử đảng thường được chia thành ba giai đoạn: thời kỳ cách mạng, khi đảng đấu tranh giành chính quyền; thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội sau khi giành thắng lợi; và thời kỳ cải cách mở cửa bắt đầu dưới thời Đặng Tiểu Bình. Giai đoạn cuối cùng từng được mô tả chính thức là vẫn đang tiếp diễn, thậm chí mang tính lâu dài. Chính Tập cũng nhiều lần khẳng định cải cách luôn “đang trên đường tiến lên.” Vì vậy, nhiều người có cảm giác rằng kỷ nguyên cải cách là một giai đoạn rất dài, gần như không có điểm kết thúc.
Nhưng giờ đây, Tập đã dứt khoát tách một giai đoạn khỏi câu chuyện chính thức về cải cách và đặt tên cho nó là Kỷ nguyên Mới. Mục đích của ông là làm nổi bật vai trò của chính mình trong việc tái định hình ĐCSTQ, đồng thời tạo khoảng cách với các bậc tiền nhiệm Giang Trạch Dân và Hồ Cẩm Đào, và ở một mức độ nhất định, cả với Đặng Tiểu Bình.
Trong nền chính trị của ĐCSTQ, việc phân chia và đặt tên các thời kỳ lịch sử chưa bao giờ đơn thuần là vấn đề lịch sử. Đó luôn là câu chuyện của quyền lực. Người đại diện cho một giai đoạn lịch sử sẽ chiếm giữ một vị trí không thể thay thế trong lịch sử của đảng.
Một mình Mao Trạch Đông đại diện cho cả giai đoạn cách mạng lẫn xây dựng không chỉ vì ông nắm quyền lực tối cao trong hai thời kỳ đó, mà còn vì ông được coi là nhân vật trung tâm. Dù Mao mắc phải những sai lầm nghiêm trọng trong thời kỳ xây dựng, bao gồm Đại Nhảy Vọt và Cách mạng Văn hóa – điều mà ngay cả lịch sử chính thức cũng thừa nhận phần nào – điều đó vẫn không ngăn cản lịch sử chính thống của ĐCSTQ gắn cả câu chuyện cách mạng lẫn công cuộc kiến quốc với tên tuổi của ông.
Về phần mình, Đặng Tiểu Bình không thể độc chiếm vinh quang của kỷ nguyên cải cách như cách Mao từng thống lĩnh hai giai đoạn cách mạng và xây dựng. Về mặt chính thức, Đặng được coi là kiến trúc sư của công cuộc cải cách ở Trung Quốc. Con đường ông vạch ra đã mang lại cho ĐCSTQ một nguồn tính chính danh mới, và ông được ca ngợi là kiến trúc sư trưởng của công cuộc cải cách, mở cửa và hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, kỷ nguyên cải cách không thể chỉ thuộc về riêng Đặng; nó còn phải được chia sẻ với Giang Trạch Dân và Hồ Cẩm Đào, những người đã tiếp tục thúc đẩy cải cách thị trường và hội nhập toàn cầu trong thời gian cầm quyền. Trong câu chuyện chính thức, cả Giang và Hồ đều được ghi nhận là những người góp phần thúc đẩy con đường cải cách của Trung Quốc. Vì vậy, vinh quang của kỷ nguyên cải cách được chia sẻ giữa cả ba người, dù Đặng vẫn giữ vị trí cao nhất.
Ngược lại, Kỷ nguyên Mới chỉ thuộc về một mình Tập.
Bằng việc gọi giai đoạn kể từ khi lên nắm quyền năm 2012 là Kỷ nguyên Mới, rõ ràng Tập muốn nâng tầm những thành tựu cũng như vị thế lịch sử của chính mình. Ông không muốn các nhà sử học tương lai chỉ xem mình là một nhân vật trong tiến trình cải cách và mở cửa kéo dài, hay đơn thuần là một nhà lãnh đạo kế tục Đặng, hoặc một tổng bí thư sau Giang và Hồ. Tập muốn sở hữu một thời đại lịch sử của riêng mình. Và ông có thể làm được điều đó mà hầu như không gặp phải sự phản đối nào, bởi thông qua việc tái thiết đảng, ông đã trở thành nhà lãnh đạo quyền lực nhất của Trung Quốc kể từ thời Mao.
Việc chia lịch sử ĐCSTQ thành bốn giai đoạn thực chất là một câu chuyện về quyền lực. Bằng cách đặt Kỷ nguyên Mới ngang hàng với cách mạng, xây dựng và cải cách, Tập đã dựng lên một sân khấu lịch sử mà trên đó ông không cần chia sẻ vai trò với bất kỳ ai khác. Kỳ vọng của ông rất rõ ràng: trong lịch sử ĐCSTQ, ông muốn đứng sau Mao nhưng đứng trước Đặng.
Hiện tại, Tập vẫn chưa dám thách thức vị thế lịch sử của Mao. Xét cho cùng, Mao vẫn là nhà lãnh đạo có chân dung in trên mọi tờ tiền của Trung Quốc, đồng thời bức chân dung khổng lồ của ông vẫn sừng sững trên Quảng trường Thiên An Môn.
Và thực ra, Tập cũng không cần phải thách thức Mao. Mục tiêu thực sự của ông là vượt qua Đặng.
Đặng là người khởi xướng công cuộc cải cách và mở cửa, giải đáp câu hỏi làm thế nào để Trung Quốc trở nên giàu có. Trong khi đó, Tập muốn trả lời câu hỏi làm thế nào để Trung Quốc trở nên hùng mạnh. Trong cách hình dung lịch sử của Tập, sức mạnh rõ ràng quan trọng hơn sự giàu có.
Kỷ nguyên Mới dưới thời Tập được thiết kế để đưa lịch sử ĐCSTQ bước sang giai đoạn thứ tư. Cũng như thời kỳ xây dựng từng thay thế thời kỳ cách mạng, và thời kỳ cải cách từng thay thế thời kỳ xây dựng, thì Kỷ nguyên Mới cũng nhằm thay thế kỷ nguyên cải cách. Bằng cách đó, Tập tự biến mình từ người kế thừa kỷ nguyên cải cách thành người khép lại kỷ nguyên ấy, đồng thời là người khai mở một thời đại mới. Nhờ vậy, đóng góp của ông đối với đảng có thể được đặt ở vị thế gần với Mao.
Việc Tập tuyên bố kỷ nguyên cải cách đã kết thúc không có nghĩa là Kỷ nguyên Mới sẽ không còn cải cách, hay giới lãnh đạo Trung Quốc sẽ thôi nhắc đến cải cách. Hoàn toàn ngược lại. Đường lối chính thức vẫn không ngừng nhấn mạnh cải cách, và Hội nghị Trung ương 3 khóa XX cũng đã thông qua quyết định về việc tiếp tục đẩy mạnh cải cách toàn diện.
Tuy nhiên, điều mà người bên ngoài cần hiểu là khái niệm “cải cách” giờ đây đã mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. “Cải cách” trong diễn ngôn chính thức hiện nay là cải cách trong khuôn khổ Kỷ nguyên Mới, dưới hệ giá trị của Tập, chứ không còn là cải cách với tư cách một giai đoạn lịch sử. Đó là cải cách như một công cụ, chứ không phải như một giá trị chính trị.
Trước đây, cải cách là nền tảng của tính chính danh chính trị, là tên gọi của một đường lối cầm quyền, là dấu mốc của cả một thời đại. Bản thân khái niệm cải cách đã hàm chứa một mục đích chính trị; nó tự thân là một giá trị. Trong khi đó, cải cách trong Kỷ nguyên Mới chỉ còn là một phương tiện hay kỹ thuật chính sách nhằm phục vụ các mục tiêu của Kỷ nguyên Mới. Nó phải phục tùng quyền lực chính trị, an ninh quốc gia, sự lãnh đạo của đảng và quan niệm của Tập về hiện đại hóa kiểu Trung Quốc.
Trong suốt thập kỷ qua, Trung Quốc vẫn tiếp tục sử dụng ngôn ngữ của cải cách, ngay cả khi tinh thần và bản chất của nền quản trị đã thay đổi sâu sắc. Kỷ nguyên cải cách từng nhấn mạnh những khẩu hiệu như “giải phóng tư tưởng” và “dò đá qua sông”; lấy phát triển làm ưu tiên cao nhất; cho phép một bộ phận dân cư làm giàu trước; mở cửa với thế giới; học hỏi phương Tây; và hội nhập quốc tế. Trong khi đó, diễn ngôn của Kỷ nguyên Mới xoay quanh sự lãnh đạo toàn diện của đảng, an ninh, đấu tranh, tự lực tự cường, thịnh vượng chung, hiện đại hóa kiểu Trung Quốc, sự trỗi dậy của phương Đông, sự suy giảm của phương Tây, và những biến đổi chưa từng có trong một thế kỷ.
Một bên đưa Trung Quốc từ khép kín đến cởi mở. Bên kia đưa Trung Quốc từ cởi mở trở lại với sự kiểm soát. Một bên tạo điều kiện để thị trường và xã hội giải phóng sức sáng tạo. Bên kia tìm cách đưa cả xã hội lẫn thị trường trở lại dưới trật tự của đảng.
Cải cách của Đặng, về bản chất, là một bước lùi khỏi thời đại Mao. Đó là sự thừa nhận rằng mô hình cũ không thể tiếp tục, và rằng không gian kinh tế cũng như xã hội cần được giải phóng khỏi sự chi phối của chính trị. Ngược lại, cải cách của Tập về cơ bản là quá trình giành lại quyền lực, nguồn lực và không gian đã được giải phóng sau thời Đặng, rồi đặt tất cả trở lại dưới sự lãnh đạo tập trung và thống nhất của đảng.
Chính vì vậy, dù ngôn từ “cải cách” vẫn còn được sử dụng, linh hồn của cải cách đã thay đổi. Kỷ nguyên cải cách đã được Tập khép lại và đưa vào lịch sử Trung Quốc. Nó vẫn sẽ được nhắc đến trong câu chuyện chính thức, nhưng không còn là yếu tố định hình hiện tại và tương lai của đất nước nữa.
Hiện tại và tương lai giờ đây được định nghĩa là Kỷ nguyên Mới – và Kỷ nguyên Mới ấy chỉ thuộc về một mình Tập.
Đặng Duật Văn là nhà văn và học giả người Trung Quốc.
